Củ bass của Focal Flax Evo PS 165 FSE chỉ sâu 54,5 mm và nặng 600 g, mỏng hơn bản PS 165 FE gần 2 cm nhờ nam châm neodymium. Bộ loa 2 way 6,5 inch này giữ màng Flax và treble TAM, chịu 60 W RMS, nhạy 91,5 dB, dành cho cánh cửa mà loa thân dày đụng ray kính.
Lỗi hay gặp khi nâng loa cửa là mua bộ tốt rồi mới phát hiện cửa không đủ sâu: kính hạ xuống chạm nam châm, kỹ thuật viên phải kê đế thật dày, loa nhô ra làm phồng tapi. Xe gầm thấp, cửa mỏng, hoặc nhiều mẫu xe châu Âu đời mới thường rơi vào cảnh này. PS 165 FSE được làm ra để lọt những hốc như vậy mà không phải bỏ màng Flax.
AP luôn đo độ sâu cửa trước khi nhắc tới tên loa, vì sai một con số ở bước đầu thì mọi bước sau đều phải chữa cháy. Khi cửa sâu dưới 72 mm, chúng tôi chọn bản mỏng ngay từ đầu thay vì kê đế cho loa dày, vì đế càng dày thì tapi càng dễ cấn và bass càng dễ rè.
Cửa xe bao nhiêu milimet thì nên chọn PS 165 FSE?
Nên chọn PS 165 FSE khi hốc cửa sâu từ khoảng 54,5 mm tới dưới 72,7 mm, tức lọt bản mỏng nhưng không đủ cho PS 165 FE. Cửa sâu hơn thì bản FE cho bass xuống thấp hơn.
| Tiêu chí | PS 165 FSE | PS 165 FE |
|---|---|---|
| Độ sâu bass | 54,5 mm | 72,7 mm |
| Nam châm | Neodymium | Ferrite |
| Công suất | 60 W RMS | 70 W RMS |
| Đáp ứng thấp nhất | 70 Hz | 60 Hz |
| Độ nhạy | 91,5 dB | 91,5 dB |
Chọn FSE nếu cửa nông hoặc anh chị không muốn kê đế dày; chọn FE nếu cửa đủ sâu và muốn thêm 10 Hz ở dải trầm. Cả hai cùng màng Flax, cùng treble TAM, cùng điểm cắt 3 kHz.
Chúng tôi không xem bản mỏng là bản kém hơn; nó là bản đúng cho cánh cửa đó, và lắp gọn gàng bao giờ cũng nghe tốt hơn một bộ thân dày bị ép vào chỗ chật.

PS 165 FSE chạy đầu zin hay cần amply?
Chạy được bằng đầu phát hoặc màn hình Android nhờ độ nhạy 91,5 dB, nhưng nên có amply khoảng 60 W RMS mỗi kênh để bass Flax chắc ở mức nghe lớn. Bass từ 70 Hz trở xuống nên giao cho sub.
Hộp phân tần gọn đã đi dây sẵn, cắt 3 kHz dốc 12 dB/oct, có công tắc chỉnh mức treble. Focal hướng dẫn: treble đặt sát bass để 0 dB; treble trên táp-lô hoặc đầu cửa còn bass dưới cửa để −3 hoặc 0 dB.
Ảnh vị trí treble và cách đặt hộp phân tần được AP gửi vào nhóm Zalo riêng của xe trước khi đóng tapi, để anh chị duyệt chỗ đặt khi mọi thứ còn dễ thay đổi.
Cấu tạo PS 165 FSE: nam châm neodymium và màng Flax
Nam châm neodymium cho lực từ mạnh trên thể tích nhỏ, đó là lý do thân bass mỏng còn 54,5 mm. Cuộn dây 32 mm quấn đồng hai lớp trên lõi Kapton, hành trình Xmax 4 mm, tần số cộng hưởng 80 Hz.
Màng Flax là sợi lanh Pháp kẹp giữa hai lớp sợi thủy tinh, sáng chế số 1350116 của Focal: nhẹ, cứng và tự tắt rung. Viền cao su có khối cân bằng TMD giữ màng ổn định ở dải giọng hát. Khung nhôm không nhiễm từ, viền in Made in France, khắc số sê-ri.

Treble TAM là dome đảo nhôm–magie biên dạng chữ M, có ba kiểu lắp: âm phẳng mặt, đế nghiêng 25° hoặc 45°, hoặc tháo lưới để đặt sau lưới treble zin.
Thông số kỹ thuật PS 165 FSE
| Loại | Bộ loa tách treble 2 way, bass mỏng |
| Kích thước bass | 6,5 inch (165 mm) |
| Công suất | 60 W RMS, 120 W tối đa |
| Độ nhạy | 91,5 dB (2,83 V/1 m) |
| Đáp ứng tần số | 70 Hz – 28 kHz |
| Trở kháng | 4 Ω |
| Độ sâu bass | 54,5 mm |
| Kích thước lắp | Ngoài 165 mm; lỗ khoét 143,6 mm theo bản vẽ hãng |
| Khối lượng bass | 600 g |
| Nam châm, cuộn dây | Neodymium; 32 mm, đồng 2 lớp, lõi Kapton |
| Phân tần | Hộp gọn đi dây sẵn, 12 dB/oct, 3 kHz, chỉnh mức treble |
| Nhãn xuất xứ | Made in France (in trên viền bass) |
| Bảo hành tại AP | 24 tháng kể từ ngày lắp đặt |
Lắp PS 165 FSE tại AP
- Hạ hết kính, đo khoảng từ mặt lắp tới ray kính: xác nhận đủ 54,5 mm cho thân bass.
- Đo lỗ khoét so với 143,6 mm: chọn đế mỏng để loa nằm đúng mặt tapi, không phồng.
- Làm kín và dán tiêu âm tôn cửa: bass nhẹ 600 g càng cần cửa chắc để không rè.
- Thử vị trí treble rồi cố định, đặt hộp phân tần chỗ khô thoáng, đấu dây đúng cực.
- Chỉnh mức treble, nghe kiểm từng bên, quản đốc kiểm ray kính lần cuối trước khi bàn giao.
Bộ loa được bảo hành 24 tháng kể từ ngày lắp đặt, tiếp nhận tại 4 chi nhánh AP: 3 ở TP.HCM, 1 ở Bắc Ninh. Lắp xong chưa phải là hết việc: lần bảo dưỡng sau, AP kiểm lại vít đế và tiếng rè cửa, vì xe đi vài tháng đường xấu là lúc chi tiết nhỏ bắt đầu lộ ra.

Giới hạn của PS 165 FSE
- Bass dừng ở 70 Hz, thấp hơn bản FE 10 Hz; muốn trầm sâu cần sub.
- Công suất 60 W RMS: amply quá mạnh cần đặt gain hợp lý để không quá tải.
- Vẫn cần vị trí đặt treble; xe không có hốc zin phải dùng đế nghiêng hoặc khoét.
AP nói rõ 10 Hz chênh lệch đó vì đây là đánh đổi thật của bản mỏng, và anh chị nên biết mình đổi gì để lấy sự gọn gàng trong cánh cửa.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết cửa xe tôi cần PS 165 FSE thay vì PS 165 FE?
Cần đo độ sâu từ mặt lắp loa tới ray kính khi kính hạ hết. Dưới 72,7 mm thì FE khó lọt, FSE với 54,5 mm là bản phù hợp.
Nam châm neodymium của PS 165 FSE có kém bền hơn ferrite không?
Không có dữ liệu hãng cho thấy kém bền hơn. Neodymium chỉ cho lực từ mạnh trên thể tích nhỏ hơn, giúp thân loa mỏng. AP không quảng cáo neodymium như thứ cao cấp hơn; với chúng tôi, nó chỉ là cách để chiếc loa vừa cánh cửa.
Hộp phân tần PS 165 FSE giấu ở đâu cho gọn?
Focal yêu cầu chỗ khô, thoáng. AP thường đặt dưới táp-lô hoặc hốc kín nước trong cửa, tránh đường nước mưa chảy xuống. Chúng tôi chọn chỗ dễ mở lại, vì sau này chỉnh mức treble hay kiểm tra thì không phải tháo cả tapi.
PS 165 FSE có cần đế nâng không?
Tùy xe. Nhiều cửa lắp được đế mỏng; cửa có mặt lắp lõm sâu thì cần đế để bass đưa ra đúng lưới tapi. Đế đúng độ dày quyết định loa nằm ngay sau lưới hay lùi sâu vào trong, nên phần này AP làm theo số đo chứ không theo thói quen.
Nếu cửa đủ sâu trên 72,7 mm, bản thân dày PS 165 FE cho thêm dải trầm. Anh chị xem thêm các loa cánh mỏng cho cửa xe nông, hoặc mang xe tới AP Car Care để đo cửa trước khi chọn bản.
Đã kiểm duyệt nội dung bởi Kỹ sư Ô tô - Johnny Lộc Nguyễn