Khuyến mãi Khuyến mãi
DANH MỤC SẢN PHẨM

DV - Chính sách Chăm sóc & Bảo vệ xe tại AP Car Care

Mã chính sách: S1 MASTER
Phiên bản: V1.1
Ngày hiệu lực: 15/08/2026
Phạm vi áp dụng: Toàn hệ thống AP Car Care
Chính sách nền áp dụng cùng: S0 MASTER V1.1 – Chính sách sử dụng dịch vụ tại hệ thống AP Car Care

AP Car Care xây dựng chính sách này nhằm làm rõ những nguyên tắc riêng của nhóm dịch vụ chăm sóc, làm sạch, hiệu chỉnh và bảo vệ xe.

S1 tập trung vào bốn vấn đề:

Hiện trạng thực tế của xe.

Khả năng và giới hạn kỹ thuật của từng phương pháp.

Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng trước khi bàn giao.

Cách chăm sóc, kiểm tra và xử lý vấn đề sau dịch vụ.

Các vấn đề chung về đặt cọc, khóa giá, đổi lịch, xác nhận phát sinh, thanh toán, bàn giao, khiếu nại và giải quyết tranh chấp được áp dụng theo S0 MASTER V1.1.

 


1. PHẠM VI DỊCH VỤ THUỘC CHÍNH SÁCH NÀY

S1 áp dụng cho các dịch vụ có bản chất chính là:

làm sạch → cải thiện → hiệu chỉnh → phục hồi bề mặt trong giới hạn kỹ thuật → tạo hoặc duy trì lớp bảo vệ.

Bao gồm các nhóm điển hình:

  • rửa xe chăm sóc;
  • tẩy bụi sơn, tẩy ố, tẩy nhựa đường và tạp chất bề mặt;
  • đánh bóng và hiệu chỉnh sơn;
  • Ceramic, Graphene và các lớp phủ bảo vệ;
  • PPF ngoại thất/nội thất;
  • phim cách nhiệt;
  • tẩy ố, đánh bóng và phủ bảo vệ kính;
  • chăm sóc/hiệu chỉnh bề mặt đèn;
  • vệ sinh và chăm sóc nội thất;
  • vệ sinh hệ thống máy lạnh thuộc phạm vi chăm sóc;
  • vệ sinh khoang máy;
  • vệ sinh mâm, lốp, lòng vè và bố thắng;
  • vệ sinh gầm;
  • phủ gầm/bảo vệ bề mặt gầm;
  • mạ kẽm pô và các giải pháp bảo vệ bề mặt tương ứng.

Quy trình nội bộ của AP hiện cũng tách các nhóm detailing, Ceramic, PPF, film, nội thất, khoang máy và khung gầm thành các tiêu chí QC riêng.

 


2. PHÂN BIỆT S1 VỚI LẮP ĐẶT PHỤ KIỆN VÀ SỬA CHỮA

Không phân loại dịch vụ chỉ dựa vào vị trí trên xe.

Phân loại theo bản chất công việc:

Chăm sóc & Bảo vệ xe – S1

Xử lý, làm sạch, hiệu chỉnh hoặc tạo lớp bảo vệ trên bề mặt/khu vực hiện hữu của xe.

Lắp đặt & Nâng cấp phụ kiện – S2

Gắn thêm sản phẩm, vật liệu, thiết bị hoặc cấu hình mới lên xe.

Bảo dưỡng/Sửa chữa – hệ AP Service

Khắc phục hư hỏng cơ khí, điện, hệ thống hoặc thay thế/sửa chữa bộ phận thuộc phạm vi bảo dưỡng sửa chữa.

Ví dụ:

Khu vực

S1

S2 / AP Service

Gầm

Vệ sinh gầm, phủ gầm, bảo vệ bề mặt gầm

Tấm/giáp/ốp bảo vệ gầm = S2; sửa chữa gầm = AP Service

Đèn

Vệ sinh, đánh bóng/phục hồi bề mặt

Lắp/độ đèn = S2; sửa lỗi hệ thống = AP Service

Nội thất

Vệ sinh/chăm sóc bề mặt

Bọc ghế, bọc trần, sàn custom = S2

Máy lạnh

Vệ sinh/làm sạch

Sửa block, điện, cơ khí, môi chất... = AP Service

Cách âm

Không thuộc S1

S2

PPF/film

S1

 


3. HIỆN TRẠNG XE LÀ CƠ SỞ ĐẦU TIÊN ĐỂ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ

Hai chiếc xe cùng dòng, cùng năm sản xuất hoặc cùng màu sơn không mặc nhiên có khả năng đạt kết quả giống nhau.

Kết quả có thể phụ thuộc vào:

  • tuổi và lịch sử sử dụng xe;
  • tình trạng bề mặt;
  • mức độ ô nhiễm;
  • xe từng sơn lại hay chưa;
  • số lần đã từng hiệu chỉnh/đánh bóng;
  • lớp phủ, PPF hoặc film hiện hữu;
  • hóa chất đã từng sử dụng;
  • vật liệu bị lão hóa;
  • tác động môi trường;
  • mức độ tổn thương có sẵn;
  • các can thiệp trước đó.

Vì vậy, AP Car Care đánh giá kết quả dựa trên hiện trạng thực tế + phạm vi đã xác nhận + giới hạn kỹ thuật, không mặc định lấy trạng thái “xe mới” làm chuẩn cho mọi xe.

 


4. KIỂM TRA TRƯỚC KHI THỰC HIỆN

Tùy dịch vụ, AP Car Care có thể kiểm tra:

  • bề mặt sơn;
  • mức độ xước, ố và tạp chất;
  • dấu hiệu sơn lại;
  • kính và đèn;
  • PPF/film/lớp phủ cũ;
  • da, nhựa, cao su, vải và vật liệu nội thất;
  • khoang máy và các chi tiết điện liên quan;
  • gầm, mâm, lốp;
  • các chi tiết có dấu hiệu lão hóa hoặc can thiệp trước đó.

Khi phát hiện yếu tố có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả hoặc tạo rủi ro:

AP ghi nhận → giải thích → xác nhận phạm vi/rủi ro với khách hàng → mới tiếp tục phần công việc liên quan.

 


5. NGUYÊN TẮC GIỚI HẠN KỸ THUẬT

Dịch vụ chăm sóc xe hướng đến việc cải thiện tối đa trong giới hạn phù hợp với bề mặt, vật liệu và tình trạng thực tế, không phải bằng mọi giá đưa mọi khuyết điểm về trạng thái hoàn hảo.

AP Car Care ưu tiên:

an toàn bề mặt và vật liệu trước → mức hiệu chỉnh sau.

Nếu việc tiếp tục xử lý có khả năng:

  • làm mỏng hoặc ảnh hưởng bề mặt quá mức;
  • gây tổn thương vật liệu;
  • làm tăng rủi ro bong/tróc;
  • tạo ảnh hưởng không hợp lý đến chi tiết xe,

AP có thể giới hạn mức xử lý, đề xuất giải pháp khác hoặc không tiếp tục phương án đó.

Giới hạn kỹ thuật không làm giảm trách nhiệm của AP Car Care đối với lỗi thao tác, sử dụng sai vật liệu, thực hiện sai phạm vi hoặc thiệt hại được xác định thuộc trách nhiệm AP.

 


6. KẾT QUẢ DỊCH VỤ KHÔNG MẶC ĐỊNH LÀ CAM KẾT TUYỆT ĐỐI

Trừ khi điều kiện của dịch vụ cụ thể có công bố và căn cứ khác, S1 không mặc định cam kết:

  • loại bỏ 100% mọi vết xước;
  • loại bỏ 100% mọi vết ố;
  • phục hồi mọi bề mặt về trạng thái như mới;
  • loại bỏ hoàn toàn mọi mùi;
  • Ceramic/Graphene chống xước tuyệt đối;
  • PPF chống mọi va đập;
  • phim cách nhiệt loại bỏ hoàn toàn nhiệt;
  • phủ gầm ngăn mọi hiện tượng gỉ;
  • lớp bảo vệ tồn tại vĩnh viễn.

Phiếu QC nội bộ của AP sử dụng những cách diễn đạt như “vết xước: khắc phục tối đa”, phù hợp với nguyên tắc này hơn việc hứa xóa tuyệt đối mọi khuyết điểm. 2026-01 Phiếu tiếp nhận xe - Mặt 2.pdfPDF

 


7. ĐÁNH BÓNG VÀ HIỆU CHỈNH SƠN

Mức hiệu chỉnh được xác định dựa trên:

  • loại khuyết điểm;
  • độ sâu;
  • tình trạng lớp sơn;
  • lịch sử sửa chữa nếu xác định được;
  • phạm vi/gói khách hàng lựa chọn;
  • khả năng xử lý an toàn.

Mục tiêu có thể bao gồm:

  • giảm quầng/xoáy;
  • giảm xước dăm;
  • cải thiện độ đồng đều;
  • cải thiện độ bóng và chiều sâu bề mặt;
  • xử lý khuyết điểm cục bộ;
  • chuẩn bị nền cho lớp bảo vệ.

AP không tiếp tục mài/hiệu chỉnh chỉ nhằm làm biến mất một khuyết điểm nếu đánh giá việc đó tạo rủi ro không phù hợp cho bề mặt.

 


8. KHUYẾT ĐIỂM KHÔNG THUỘC PHẠM VI DETAILING

Một số tình trạng có thể không được giải quyết bằng chăm sóc/hiệu chỉnh bề mặt, ví dụ:

  • xước quá sâu;
  • mất sơn;
  • bong lớp sơn;
  • nứt;
  • biến dạng;
  • ăn mòn nghiêm trọng;
  • tổn thương kết cấu;
  • hư hỏng cơ khí.

AP Car Care sẽ phân biệt rõ giữa:

cải thiện bằng detailing

hạng mục cần sửa chữa/đồng sơn hoặc giải pháp chuyên biệt khác.

 


9. CHUẨN BỊ BỀ MẶT TRƯỚC KHI TẠO LỚP BẢO VỆ

Chất lượng của Ceramic, Graphene, PPF, film hoặc các lớp bảo vệ khác phụ thuộc đáng kể vào nền bề mặt trước thi công.

Tùy dịch vụ, việc chuẩn bị có thể bao gồm:

  • làm sạch;
  • loại bỏ tạp chất;
  • xử lý dầu/bẩn;
  • hiệu chỉnh bề mặt khi thuộc phạm vi;
  • kiểm tra hoàn thiện;
  • tạo điều kiện thi công phù hợp.

Lớp bảo vệ không được xem là phương pháp mặc định để che giấu mọi lỗi của nền bên dưới.

Nếu khách hàng lựa chọn không thực hiện một công đoạn mà AP đánh giá có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả, AP phải giải thích trước khi tiếp tục.

 


10. CERAMIC, GRAPHENE VÀ CÁC LỚP PHỦ BẢO VỆ

Các lớp phủ được sử dụng nhằm tạo các đặc tính bảo vệ/hỗ trợ chăm sóc theo sản phẩm và gói khách hàng lựa chọn.

S1 không quy định chung:

  • số lớp;
  • độ cứng;
  • thông số hóa học;
  • thời gian tồn tại;
  • chu kỳ bảo dưỡng;
  • thời hạn bảo hành.

Các thông tin này phải được xác định tại trang dịch vụ, Phiếu dịch vụ hoặc điều kiện bảo hành có hiệu lực tại thời điểm giao dịch.

 


11. PPF – KIỂM TRA NỀN VÀ THI CÔNG

Trước khi dán PPF, AP Car Care có thể kiểm tra:

  • tình trạng sơn;
  • khu vực từng sơn lại;
  • khuyết điểm bề mặt;
  • PPF/lớp phủ cũ;
  • panel, khe và mép;
  • điều kiện từng khu vực thi công.

PPF được kiểm soát không chỉ ở bản thân tấm film mà còn ở:

chuẩn bị nền + môi trường thi công + định vị + mép + hoàn thiện + QC.

Phiếu QC AP hiện kiểm tra các yếu tố như độ liền, độ hoàn thiện, bọng/phồng và mép film; đây là dữ liệu QC nội bộ, còn tolerance cụ thể của từng loại PPF phải theo điều kiện của dịch vụ tương ứng. 2026-01 Phiếu tiếp nhận xe - Mặt 2.pdfPDF

 


12. GIỚI HẠN CỦA PPF

PPF là giải pháp hỗ trợ bảo vệ bề mặt, không mặc định đồng nghĩa:

  • chống mọi vết xước;
  • chống mọi va đập;
  • không thể thủng;
  • không thể bong;
  • không thể biến đổi ngoại quan;
  • bảo vệ xe trong mọi tình huống.

Khả năng bảo vệ phụ thuộc vào:

  • loại vật liệu;
  • khu vực;
  • cường độ tác động;
  • môi trường;
  • sử dụng;
  • bảo dưỡng;
  • điều kiện của sản phẩm cụ thể.

 


13. THÁO PPF, FILM HOẶC VẬT LIỆU CŨ

Nếu cần tháo PPF, film hoặc vật liệu cũ trước dịch vụ mới, AP Car Care phải xác định hạng mục tháo đã thuộc phạm vi báo giá hay chưa.

Nếu chưa thuộc phạm vi:

AP báo phát sinh và chỉ thực hiện sau khi được khách xác nhận theo S0.

Các bề mặt từng sơn lại, đã sửa chữa, lớp sơn yếu hoặc vật liệu đã lão hóa có thể có rủi ro cao hơn khi tháo.

Nếu phát hiện rủi ro có ý nghĩa, AP phải thông báo trước khi tiếp tục.

 


14. PHIM CÁCH NHIỆT

Phim cách nhiệt được lựa chọn và thi công dựa trên:

  • vị trí kính;
  • loại xe;
  • cấu hình kính;
  • mã phim;
  • nhu cầu sử dụng;
  • điều kiện kỹ thuật;
  • quy định pháp luật áp dụng.

Các thông số như:

  • độ truyền sáng;
  • khả năng cản tia UV;
  • đặc tính liên quan đến tia hồng ngoại/nhiệt;
  • thông số quang học hoặc kỹ thuật khác

chỉ được công bố khi có dữ liệu sản phẩm phù hợp làm căn cứ.

S1 không sử dụng các claim như “không nóng”, “chống UV tuyệt đối” hoặc thông số không có nguồn xác thực.

 


15. KÍNH VÀ ĐÈN

Trước dịch vụ liên quan đến kính/đèn, AP có thể ghi nhận:

  • xước;
  • mẻ/nứt;
  • ố;
  • lão hóa;
  • film/lớp phủ cũ;
  • bề mặt đã từng xử lý;
  • chi tiết/cảm biến liên quan khi cần.

Tẩy ố hoặc đánh bóng không mặc định có thể phục hồi hoàn toàn kính hoặc đèn đã bị tổn thương sâu, nứt, biến dạng hoặc hư hỏng vật liệu.

Các công việc lắp/độ đèn thuộc S2; sửa chữa chức năng, điện hoặc cơ cấu không thuộc phạm vi chăm sóc bề mặt của S1.

 


16. VỆ SINH VÀ CHĂM SÓC NỘI THẤT

Nội thất xe có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau:

  • da;
  • da tổng hợp;
  • nhựa;
  • cao su;
  • vải;
  • nỉ;
  • kim loại;
  • màn hình;
  • bề mặt sơn/phủ;
  • vật liệu trang trí đặc biệt.

AP Car Care lựa chọn dung dịch, dụng cụ và phương pháp phù hợp với từng khu vực trong phạm vi dịch vụ.

Nguyên tắc là:

hiểu vật liệu → lựa chọn phương pháp → làm sạch theo khu vực → kiểm tra lại → ưu tiên an toàn vật liệu.

 


17. VẾT BẨN, Ố VÀ MÙI NỘI THẤT

Khả năng xử lý phụ thuộc vào:

  • loại chất gây bẩn;
  • thời gian tồn tại;
  • mức độ thấm;
  • vật liệu;
  • tổn thương hóa học;
  • nấm mốc hoặc nguồn phát sinh mùi;
  • tình trạng phía dưới bề mặt.

Không phải mọi vết bẩn hoặc mùi đều có thể loại bỏ hoàn toàn bằng một lần vệ sinh.

AP ưu tiên mức xử lý phù hợp mà không gây tổn thương không hợp lý cho vật liệu.

Các tỷ lệ giảm mùi hoặc thông số định lượng chỉ được công bố cho khách hàng khi dịch vụ cụ thể có căn cứ phù hợp; tiêu chí định lượng trong checklist nội bộ không tự động trở thành claim public. Phiếu QC hiện có tiêu chí nội bộ về mức giảm mùi, do đó việc tách QC nội bộ khỏi cam kết marketing là cần thiết.

 


18. VỆ SINH HỆ THỐNG MÁY LẠNH

S1 chỉ điều chỉnh phần vệ sinh/làm sạch thuộc gói dịch vụ được xác nhận.

Nếu phát hiện:

  • lỗi linh kiện;
  • lỗi điện;
  • lỗi cơ khí;
  • thiếu môi chất;
  • hỏng máy nén;
  • hoặc vấn đề cần chẩn đoán/sửa chữa chuyên sâu,

AP phải phân biệt rõ với dịch vụ vệ sinh.

Vệ sinh hệ thống máy lạnh không được hiểu là cam kết sửa chữa mọi lỗi của hệ thống điều hòa.

 


19. VỆ SINH KHOANG MÁY

Trước khi thực hiện, AP có thể kiểm tra:

  • tình trạng tổng thể;
  • khu vực điện;
  • giắc/kết nối;
  • chi tiết cần che chắn;
  • vật liệu lão hóa;
  • dấu hiệu can thiệp trước đó.

Phương pháp được lựa chọn theo điều kiện thực tế và phải ưu tiên kiểm soát nước, dung dịch và thao tác ở các khu vực nhạy cảm.

 


20. GẦM, MÂM, LỐP VÀ LÒNG VÈ

Dịch vụ có thể bao gồm làm sạch:

  • gầm;
  • mâm;
  • lốp;
  • lòng vè;
  • bố thắng hoặc các khu vực liên quan trong phạm vi đã xác nhận.

Mục tiêu là cải thiện mức độ sạch và tình trạng bề mặt/khu vực có thể xử lý.

S1 không mặc định biến dịch vụ vệ sinh thành:

  • sửa chữa cơ khí;
  • xử lý hoàn toàn ăn mòn sâu;
  • phục hồi phụ tùng xuống cấp;
  • hoặc bảo đảm các bộ phận không hư hỏng trong tương lai.

 


21. PHỦ GẦM / BẢO VỆ BỀ MẶT GẦM

Phủ gầm thuộc nhóm Chăm sóc & Bảo vệ xe.

Bản chất là:

chuẩn bị bề mặt gầm → che chắn khu vực không cần phủ → thi công vật liệu bảo vệ lên bề mặt → kiểm tra độ hoàn thiện.

Phiếu QC AP hiện cũng đánh giá phủ gầm theo độ phủ và việc không để vật liệu bám lên các chi tiết không cần phủ.

S1 không mặc định công bố chung:

  • phần trăm giảm ồn;
  • mức chống gỉ;
  • số lớp;
  • độ dày;
  • thời gian tồn tại;
  • thời hạn bảo hành.

Nếu một sản phẩm/gói phủ gầm cụ thể có đặc tính giảm ồn hoặc thông số khác được chứng minh, nội dung đó phải nằm ở điều kiện riêng của dịch vụ tương ứng.

Không thuộc S1

Các sản phẩm dạng:

  • tấm bảo vệ gầm;
  • giáp gầm;
  • ốp bảo vệ gầm;
  • kết cấu bảo vệ vật lý lắp thêm

thuộc S2 – Lắp đặt & Nâng cấp phụ kiện.

 


22. DUNG DỊCH, VẬT TƯ VÀ SẢN PHẨM

AP Car Care lựa chọn dung dịch/vật tư phù hợp với:

  • dịch vụ;
  • bề mặt;
  • vật liệu;
  • quy trình đang áp dụng.

Nếu nhãn hàng, mã sản phẩm hoặc đặc tính cụ thể là một phần của giao dịch đã được khách xác nhận, AP không tự ý thay thế bằng sản phẩm khác làm thay đổi bản chất hoặc quyền lợi của khách hàng.

Nếu cần thay đổi và việc thay đổi có ảnh hưởng đến nội dung giao dịch, AP phải thông báo và được khách xác nhận trước.

 


23. SẢN PHẨM HOẶC VẬT LIỆU DO KHÁCH HÀNG CUNG CẤP

Nếu khách yêu cầu AP sử dụng dung dịch, coating, film hoặc vật liệu do mình cung cấp, AP có quyền:

  • kiểm tra;
  • yêu cầu thông tin cần thiết;
  • từ chối nếu không phù hợp;
  • hoặc chỉ nhận thực hiện sau khi phạm vi trách nhiệm được xác nhận.

AP chịu trách nhiệm đối với phần công việc mình thực hiện, không mặc nhiên bảo hành bản thân vật liệu/sản phẩm do khách cung cấp.

Các nguyên tắc chi tiết được áp dụng theo S0.

 


24. KHUYẾT ĐIỂM CHỈ XUẤT HIỆN RÕ SAU KHI LÀM SẠCH HOẶC THÁO VẬT LIỆU

Một số khuyết điểm có thể chỉ được nhận thấy rõ sau khi:

  • bụi bẩn được loại bỏ;
  • bề mặt được tẩy;
  • PPF/film cũ được tháo;
  • lớp che phủ được loại bỏ;
  • nội thất được làm sạch.

Việc khuyết điểm trở nên dễ nhìn thấy hơn sau khi bề mặt sạch không tự động chứng minh khuyết điểm do dịch vụ gây ra.

AP phải căn cứ vào:

  • hiện trạng ban đầu;
  • ảnh/video;
  • bản chất khuyết điểm;
  • quy trình đã thực hiện;
  • các bằng chứng liên quan.

Nếu xác định nguyên nhân thuộc lỗi AP, trách nhiệm được xử lý theo S0.

 


25. GIAI ĐOẠN ỔN ĐỊNH SAU THI CÔNG

Một số vật liệu như:

  • lớp phủ;
  • PPF;
  • film cách nhiệt;
  • sản phẩm bảo vệ khác

có thể cần một khoảng thời gian ổn định sau thi công.

AP Car Care sẽ hướng dẫn theo loại vật liệu/dịch vụ cụ thể về:

  • thời gian cần lưu ý;
  • việc tiếp xúc nước/hóa chất;
  • thao tác cần hạn chế;
  • hiện tượng có thể xuất hiện trong giai đoạn ổn định;
  • thời điểm nên quay lại kiểm tra.

S1 không quy định một mốc thời gian chung cho tất cả sản phẩm.

Việc viện dẫn “giai đoạn ổn định” không làm mất trách nhiệm của AP nếu hiện tượng được xác định là lỗi thi công hoặc lỗi thuộc phạm vi bảo hành.

 


26. CHĂM SÓC VÀ BẢO DƯỠNG SAU DỊCH VỤ

Một số dịch vụ yêu cầu khách hàng tuân thủ hướng dẫn liên quan đến:

  • rửa xe;
  • hóa chất;
  • dụng cụ;
  • thời gian chờ;
  • kiểm tra định kỳ;
  • bảo dưỡng;
  • xử lý khi bề mặt nhiễm bẩn;
  • các lưu ý sử dụng khác.

Việc không tuân thủ hướng dẫn chỉ ảnh hưởng đến quyền bảo hành khi:

  1. hướng dẫn đã được thông báo rõ;
  2. có mối liên hệ hợp lý giữa việc không tuân thủ và lỗi phát sinh;
  3. điều kiện bảo hành của dịch vụ có quy định phù hợp.

 


27. CAN THIỆP CỦA ĐƠN VỊ KHÁC SAU DỊCH VỤ

Nếu sau khi AP bàn giao xe, bề mặt tiếp tục được bên khác:

  • đánh bóng;
  • sử dụng hóa chất;
  • xử lý lớp phủ;
  • tháo/dán film hoặc PPF;
  • tháo lắp;
  • sửa chữa;
  • can thiệp kỹ thuật,

AP sẽ xem xét ảnh hưởng của can thiệp đó khi xác định nguyên nhân sự cố.

Việc có đơn vị khác can thiệp không tự động làm mất toàn bộ quyền bảo hành.

Chỉ phần quyền lợi có mối liên hệ hợp lý với can thiệp đó mới được xem xét theo điều kiện bảo hành tương ứng.

 


28. TÁC ĐỘNG PHÁT SINH SAU KHI BÀN GIAO

Các thiệt hại phát sinh hoàn toàn sau bàn giao từ những nguyên nhân ngoài phạm vi dịch vụ, ví dụ:

  • va chạm;
  • đá văng;
  • vật sắc nhọn;
  • tác động môi trường;
  • hóa chất bên ngoài;
  • phương pháp rửa/chăm sóc không phù hợp;
  • can thiệp của bên khác,

được đánh giá tách biệt với trách nhiệm của AP.

Điều này không được sử dụng để từ chối trách nhiệm nếu bằng chứng cho thấy nguyên nhân thực tế liên quan đến lỗi dịch vụ do AP thực hiện.

 


29. KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG – QC

Dịch vụ S1 phải được kiểm tra trước khi bàn giao theo tiêu chuẩn phù hợp với từng nhóm.

Các trọng tâm có thể gồm:

Nhóm

Trọng tâm QC

Sơn/detailing

Độ sạch, mức hiệu chỉnh, hoàn thiện theo phạm vi

Ceramic/Graphene

Chuẩn bị nền và mức hoàn thiện

PPF

Nền, panel, mép, film và hoàn thiện

Film cách nhiệt

Kính, film, khu vực thi công và chức năng liên quan

Kính/đèn

Bề mặt và mức cải thiện theo phạm vi

Nội thất

Khu vực đã xác nhận và an toàn vật liệu

Khoang máy

Độ sạch và khu vực cần bảo vệ

Gầm/mâm/lốp

Khu vực xử lý và hoàn thiện

Phủ gầm

Chuẩn bị bề mặt, độ phủ và khu vực cần tránh

Checklist QC nội bộ có thể chi tiết hơn chính sách này.

Thông số, tỷ lệ, tolerance hoặc tiêu chí nội bộ không mặc nhiên trở thành claim quảng cáo, điều kiện bảo hành hoặc cam kết pháp lý đối với khách hàng nếu chưa được AP công bố/xác nhận cho dịch vụ cụ thể.

 


30. NGHIỆM THU VÀ HIỆN TƯỢNG SAU BÀN GIAO

Khách hàng được kiểm tra kết quả trong phạm vi có thể quan sát tại thời điểm bàn giao.

Việc nghiệm thu căn cứ vào:

hiện trạng trước dịch vụ + phạm vi đã xác nhận + giới hạn kỹ thuật + QC + điều kiện riêng của dịch vụ + kết quả thực tế.

Một số hiện tượng có thể cần thời gian mới thể hiện đầy đủ trạng thái ổn định.

Vì vậy, S1 không mặc định rằng mọi hiện tượng xuất hiện sau bàn giao đều:

  • là lỗi; hoặc
  • không phải lỗi.

Khách hàng nên liên hệ AP sớm khi phát hiện bất thường để AP kiểm tra với đủ dữ liệu.

Việc ký nhận xe không làm mất quyền phản ánh đối với lỗi tiềm ẩn hoặc quyền bảo hành còn hiệu lực theo S0.

 


31. BẢO HÀNH DỊCH VỤ CHĂM SÓC & BẢO VỆ XE

S1 không quy định một thời hạn bảo hành chung.

Không sử dụng S1 để suy ra:

  • Ceramic/Graphene bảo hành bao nhiêu năm;
  • PPF bảo hành bao lâu;
  • film cách nhiệt bảo hành bao lâu;
  • đánh bóng bảo hành bao lâu;
  • phủ gầm bảo hành bao lâu;
  • bất kỳ dịch vụ nào có bảo hành “vĩnh viễn”.

Thời hạn, phạm vi, điều kiện, bảo dưỡng và phương thức bảo hành phải lấy từ:

  • trang dịch vụ;
  • Phiếu dịch vụ;
  • xác nhận bảo hành điện tử;
  • hoặc điều kiện bảo hành cụ thể có hiệu lực tại thời điểm giao dịch.

Khóa phiên bản quyền lợi

Nếu điều kiện bảo hành thay đổi trong tương lai:

quyền lợi của khách hàng vẫn được xác định theo phiên bản đã được công bố hoặc xác nhận cho giao dịch của khách, trừ trường hợp pháp luật quy định khác hoặc AP chủ động áp dụng quyền lợi mới tốt hơn.

 


32. XỬ LÝ khi kết quả dịch vụ có vấn đề

Khi khách hàng phản ánh kết quả S1, AP áp dụng cơ chế xử lý của S0:

Tiếp nhận → Kiểm tra → Đối chiếu hiện trạng/phạm vi → Xác định nguyên nhân → Đề xuất phương án khắc phục.

Nếu nguyên nhân thuộc trách nhiệm AP, tùy trường hợp có thể áp dụng:

  • xử lý lại;
  • hiệu chỉnh lại;
  • thi công lại phần phù hợp;
  • sửa chữa;
  • thay thế vật liệu/sản phẩm khi phù hợp;
  • giảm/hoàn phần giá trị tương ứng;
  • hoặc phương án khác hai bên thống nhất.

S1 không được sử dụng để loại bỏ quyền của người tiêu dùng đối với dịch vụ không đúng nội dung AP đã công bố, giao kết hoặc cam kết; đây là nguyên tắc xuyên suốt của pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng hiện hành. Văn Bản Chính Phủ

 


33. TRUYỀN THÔNG, ĐIỀU KIỆN RIÊNG VÀ HIỆU LỰC

Nội dung website, tư vấn, quảng cáo và tài liệu dịch vụ phải phản ánh đúng:

  • phạm vi;
  • vật liệu/sản phẩm;
  • kết quả có căn cứ;
  • điều kiện áp dụng;
  • giới hạn kỹ thuật;
  • quyền lợi bảo hành đang có hiệu lực.

AP Car Care không mặc định sử dụng các cụm:

“100%”,
“tuyệt đối”,
“vĩnh viễn”,
“không bao giờ”,
“mọi xe”

hoặc thông số kỹ thuật không có căn cứ phù hợp.

Các thông tin động như:

  • mã sản phẩm;
  • số lớp;
  • thông số;
  • thời gian ổn định;
  • chu kỳ bảo dưỡng;
  • thời hạn/phạm vi bảo hành;
  • tolerance nghiệm thu

được quy định tại trang dịch vụ, Phiếu dịch vụ hoặc điều kiện riêng được xác nhận tại thời điểm giao dịch, không cố định trong S1.

Các vấn đề về:

  • giá và đặt cọc;
  • đổi/hủy lịch;
  • phát sinh;
  • thanh toán;
  • bàn giao;
  • khiếu nại;
  • giải quyết tranh chấp;
  • dữ liệu khách hàng

được áp dụng theo S0 MASTER V1.1.

Nguyên tắc cốt lõi của S1

Hiểu đúng hiện trạng trước khi xử lý.
Ưu tiên an toàn của bề mặt và vật liệu.
Không hứa kết quả vượt giới hạn có thể chứng minh.
Kiểm soát chất lượng trước khi bàn giao.
Chịu trách nhiệm đối với phần dịch vụ AP Car Care đã nhận thực hiện.